HOWO TX D800
Ngoại thất Nội thất
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

HOWO TX D800

Màu nội thất:

HOWO TX D800

HOWO TX D800
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 9.300 x 2.500 x 3.580 mm 11.670 x 2.500 x 3.600 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 6.400 x 2.300 x 720 mm (10,6 m³) 9.100 x 2.350 x 2.150 mm
Chiều dài cơ sở 1.950+ 3.225 + 1.350 mm 5.700 + 1.350 mm
Vết bánh xe trước/sau 2.041/1.850 mm 2.040/1.805 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 17.150 kg 9.605 kg
Khối lượng chở cho phép 12.720 kg 14.200 kg
Khối lượng toàn bộ 30.000 kg 24.000 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 3 chỗ ngồi + 1 giường nằm
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI WP10.380E53 FUSO - 6S20 210
Loại động cơ Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail Diesel, 06 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (Common Rail)
Dung tích xi lanh 9.726 cc 6.372 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 380 / 1.900 Ps/(vòng/phút) 285/2.200 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 1.630 / 1.200-1.500 N.m/(vòng/phút) 1.120/1.200-1.600 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số HW25712XST (Cơ khí, 12 số tiến, 2 số lùi) Mercedes Benz G131, 9 Số sàn, 9 số tiến + 01 số lùi
Tỷ số truyền ih1= 14,941; ih2= 11,611; ih3= 8,986; ih4= 6,987; ih5= 5,514; ih6= 4,318; ih7= 3,460; ih8= 2,689; ih9= 2,081; ih10= 1,618; ih11= 1,277; ih12= 1,000; iR1 = 13,148; iR2 = 3,045 I: 14,573; II: 9,478; III: 6,635; IV: 4,821; V: 3,667; VI: 2,585; VII: 1,810; VIII: 1,315; IX: 1,0; R: 13,862
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay lốc kê Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, thanh cân bằng, balance dầu bôi trơn Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 12.00R20 10.00R20
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 43 % 51,4 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 11 m 11,2 m
Tốc độ tối đa 64 km/h 95 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 300 lít 355 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng lái và bơm dầu nhà cung cấp ZF, BOSH (Đức). Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.