SINOTRUK 6x4
Ngoại thất Nội thất
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu nội thất:

Nội thất SINOTRUK 6x4

SINOTRUK 6x4
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 7.040 x 2.500 x 3.885 mm 8.250 x 2.360 x 3.350
Chiều dài cơ sở 3.200 + 1.400 mm 4.500
Vết bánh xe trước/sau 2.040/1.860 mm 1.805/ 1.800
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 9.135 kg 4.540
Khối lượng chở cho phép 14.735 kg 7.750
Khối lượng toàn bộ 24.000 kg 12.485
Khối lượng kéo theo 38.735 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 3
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI WP12.430E50 WEICHAI – WP3NQ160E50
Loại động cơ Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)/ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 11.596 cc 2.970
Công suất cực đại/ tốc độ quay 430/1.900 Ps/(vòng/phút) 160/ 3.000
Mô men xoắn/ tốc độ quay 2.060/1.000-1.400 N.m/(vòng/phút) 480/ 1.400 ~ 2.300
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số FAST GEAR 12JSDX220TA-B (12 số tiến, 02 số lùi) Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
Tỷ số truyền ih1 = 12,1; ih2 = 9,52; ih3 = 7,31; ih4 = 5,71; ih5 = 4,46; ih6 = 3,48; ih7 = 2,71; ih8 = 2,13; ih9 = 1,64; ih10 = 1,28; ih11 = 1,00; ih12 = 0,78; iR1= 11,56; iR2 = 2,59 ih1=6,176; ih2=3,330; ih3=2,075; ih4=1,395; ih5=1,000; ih6=0,780; iR=5,574
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, khí nén 2 dòng, ABS Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Nhíp ít lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Nhíp ít lá, balance mỡ, thanh giằng chữ V Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 12R22.5 8.25R16
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 54,8 % 25,9
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 7,5 m 6,71
Tốc độ tối đa 101 km/h 87
Dung tích thùng nhiên liệu 400 lít 100
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.