SINOTRUK 4x2
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

Ngoại thất SINOTRUK 4x2

Màu nội thất:

SINOTRUK 4x2

SINOTRUK 4x2
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.255 x 2.500 x 3.840 mm 5.530 x 2.030 x 2.920 mm
Chiều dài cơ sở 3.600 mm 2.800 mm
Vết bánh xe trước/sau 2.040/1.860 mm 1.490/ 1.535 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 6.135 kg 2.715 kg
Khối lượng chở cho phép 9.630 kg 1.990 kg
Khối lượng toàn bộ 15.895 kg 4.900 kg
Khối lượng kéo theo 33.600 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 3 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI WP7.300E51 WEICHAI - WP2.3Q110E50
Loại động cơ Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)/ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 7.470 cc 2.289 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 300/2.100 Ps/(vòng/phút) 110/ 3.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 1.250/1.200-1.600 N.m/(vòng/phút) 280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
Hộp số FAST GEAR 9JS135A (09 số tiến, 01 số lùi) Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi
Tỷ số truyền ih1 = 11,02; ih2 = 6,55; ih3 = 4,64; ih4 = 3,36; ih5 = 2,46; ih6 = 1,95; ih7 = 1,38; ih8 = 1,00; ih9 = 0,73; iR: 11,52 ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Khí nén 2 dòng Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Nhíp ít lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Nhíp ít lá, 2 tầng Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 12R22.5 6.50R16
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 52,8 % 33,2 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 7,1 m 5,94 m
Tốc độ tối đa 98 km/h 96 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 400 lít 80 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.