SINOTRUK 6x4
Ngoại thất Nội thất
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu nội thất:

Nội thất SINOTRUK 6x4

SINOTRUK 6x4
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 7.040 x 2.500 x 3.885 mm 4.800 x 1.690 x 2.000 mm
Chiều dài cơ sở 3.200 + 1.400 mm 3.135 mm
Vết bánh xe trước/sau 2.040/1.860 mm 1.442/1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 9.135 kg 1.400 kg
Khối lượng chở cho phép 14.735 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 24.000 kg 2.670 kg
Khối lượng kéo theo 38.735 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 5 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI WP12.430E50 DAM16KAR (Công nghệ Nhật Bản)
Loại động cơ Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)/ Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu
Dung tích xi lanh 11.596 cc 1.597 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 430/1.900 Ps/(vòng/phút) 122/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 2.060/1.000-1.400 N.m/(vòng/phút) 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí Biến mô thủy lực, dẫn động tự động
Hộp số FAST GEAR 12JSDX220TA-B (12 số tiến, 02 số lùi) DONGAN A8R30 Số tự động , 8 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền ih1 = 12,1; ih2 = 9,52; ih3 = 7,31; ih4 = 5,71; ih5 = 4,46; ih6 = 3,48; ih7 = 2,71; ih8 = 2,13; ih9 = 1,64; ih10 = 1,28; ih11 = 1,00; ih12 = 0,78; iR1= 11,56; iR2 = 2,59 5,00 – 3,200 – 2,143 – 1,72 – 1,314 – 1,00 – 0,822 – 0,64 – R: 3,456
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, khí nén 2 dòng, ABS Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD
HỆ THỐNG TREO
Trước Nhíp ít lá, giảm chấn thủy lực Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau Nhíp ít lá, balance mỡ, thanh giằng chữ V Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 12R22.5 185R14
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 54,8 % 47,3%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 7,5 m 6.5 m
Tốc độ tối đa 101 km/h 117 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 400 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực Thanh răng – bánh răng, Trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.